Bản dịch của từ 讦逆 trong tiếng Việt
讦逆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦逆 (Danh từ)
【jié nì】
01
Có nghĩa là vạch trần, công kích và không phục tùng, nổi loạn (có ý nghĩa vạch trần khuyết điểm, tố cáo, phản nghịch). Đó có thể là một hành động (tiết lộ lời buộc tội) hoặc một trạng thái (không vâng lời, phản kháng).
指攻讦和违逆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦逆
jié
讦
nì
逆
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
