Bản dịch của từ 讦问 trong tiếng Việt
讦问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦问 (Động từ)
【jié wèn】
01
Tra hỏi, xét hỏi; dùng để chỉ hành động chất vấn, tra xét nghiêm túc (Hán Việt: 讦 = 诘 ⇒ 'giết hỏi' gần nghĩa 'giục hỏi')
诘问﹔审问。讦﹐用同“诘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦问
jié
讦
wèn
问
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
问一答十
问世
问业
问事
