ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讦难
Bảng phân tích âm vị 讦
Jié
Chất vấn, tra hỏi, đặt câu hỏi để tranh luận hoặc bắt bẻ (tương tự “诘难/诘问”)
诘难﹐论辩。讦﹐用同“诘”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jié
讦
nán
难
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép