Bản dịch của từ 讦露 trong tiếng Việt
讦露
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
讦露 (Động từ)
【jié lù】
01
Vạch trần, tố cáo công khai (làm sáng tỏ hành vi sai trái bằng cách tố gian, bêu xấu)
攻讦揭露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讦露
jié
讦
lù
露
Các từ liên quan
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
