ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
讧阻
Bảng phân tích âm vị 讧
Hòng
因内心不服,而加以扰乱阻碍。。宋.李刘.梅亭先生四六标准.卷十八.寺监贺聂宫教:「方当楮币新旧之交承,颇觉中外人情之讧阻。」
hòng
讧
zǔ
阻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép