Bản dịch của từ 讨 trong tiếng Việt
讨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨 (Động từ)
【tǎo】
01
Thảo phạt; đánh dẹp; trị tội
出兵攻打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xin; đòi; thỉnh cầu
索要;请求
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sửa; chỉnh; trị
治理;整治
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nghiên cứu; thảo luận; bàn luận
研究;商议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Lấy; cưới
娶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Làm cho; khiến cho
引起;招惹
Ví dụ
07
Lên án
公开谴责
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
