Bản dịch của từ 讨习 trong tiếng Việt

讨习

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨习 (Động từ)

tǎo xí
01

Tranh luận, cùng nhau nghiên cứu và trao đổi (về một chủ đề); bàn luận, thảo luận học tập

讲论研习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨习

tǎo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨乱
讨亡
讨亲
习与体成
习与性成
习业
习为故常
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép