Bản dịch của từ 讨亡 trong tiếng Việt

讨亡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨亡 (Động từ)

tǎo wáng
01

Truy tìm những kẻ mất mạng (tìm bắt, truy lùng người bỏ trốn, người chối tội); Hán Việt: thảo vong — truy tìm kẻ bỏ trốn/không còn mạng

谓搜索亡命之徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨亡

tǎo

wáng

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亲
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép