Bản dịch của từ 讨人嫌 trong tiếng Việt

讨人嫌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨人嫌 (Động từ)

tǎo rén xián
01

Làm người khác khó chịu

不愉快的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gây khó chịu

不愉快的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨人嫌

tǎo

rén

xián

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
嫌乎
嫌厌
嫌名
嫌唬
嫌好
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép