Bản dịch của từ 讨信 trong tiếng Việt

讨信

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨信 (Cụm từ)

tǎo xìn
01

打听信息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨信

tǎo

xìn

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép