Bản dịch của từ 讨债块 trong tiếng Việt

讨债块

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨债块 (Danh từ)

tǎo zhài kuài
01

Từ địa phương chỉ người chuyên đi đòi nợ; “kẻ đòi nợ” (giọng nói dân gian)

方言。即讨债鬼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨债块

tǎo

zhài

kuài

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
债主
债价
债利
债券
债务
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép