Bản dịch của từ 讨冷饭吃 trong tiếng Việt

讨冷饭吃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨冷饭吃 (Cụm từ)

tǎo lěng fàn chī
01

比喻向别人乞求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨冷饭吃

tǎo

lěng

fàn

chī

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép