Bản dịch của từ 讨击 trong tiếng Việt

讨击

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨击 (Động từ)

tǎo jī
01

Thảo luận, nghiên cứu (vấn đề để tìm cách xử lý)

2.讨论研究。击﹐治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Truy kích, tiến hành tấn công, đánh dẹp (thuộc hành động quân sự hoặc trừng phạt)

1.讨伐﹐攻击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨击

tǎo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
击中
击丸
击伤
击其不意
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép