Bản dịch của từ 讨分上 trong tiếng Việt

讨分上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨分上 (Động từ)

tǎo fēn shàng
01

Làm ra vẻ quan trọng, chuộng sĩ diện; bán đứng sĩ diện để được lợi (tức “bán mặt/đổi thể diện”)

卖面子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨分上

tǎo

fēn

shàng

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép