Bản dịch của từ 讨删 trong tiếng Việt

讨删

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨删 (Cụm từ)

tǎo shān
01

研讨删订。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨删

tǎo

shān

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
删举
删书
删修
删减
删刈
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép