Bản dịch của từ 讨印 trong tiếng Việt

讨印

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨印 (Cụm từ)

tǎo yìn
01

谓为了变白契为官契﹐请求在房地产文书上加盖官印。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨印

tǎo

yìn

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
印举
印人
印佩
印信
印像
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép