Bản dịch của từ 讨口子 trong tiếng Việt

讨口子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨口子 (Danh từ)

tǎo kǒu zi
01

Kẻ ăn xin; người xin ăn (từ lóng/đời thường)

乞丐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨口子

tǎo

kǒu

zi

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép