Bản dịch của từ 讨召 trong tiếng Việt

讨召

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨召 (Cụm từ)

tǎo zhào
01

犹招讨。招抚征讨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨召

tǎo

zhào

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép