Bản dịch của từ 讨嚣 trong tiếng Việt

讨嚣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨嚣 (Động từ)

tǎo xiāo
01

Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn (giống như “cảm thấy có lỗi”); Hán-Việt: thảo tao? (ghi nhớ bằng ý “thấy xấu”)

犹讨愧﹐抱愧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨嚣

tǎo

xiāo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép