Bản dịch của từ 讨回头 trong tiếng Việt

讨回头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨回头 (Động từ)

tǎo huí tóu
01

tìm cơ hội bỏ trốn quay về (thường chỉ việc lẻn về nhà hoặc bỏ trốn rồi quay lại)

找机会逃回。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨回头

tǎo

huí

tóu

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
头一无二
头七
头上
头上安头
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép