Bản dịch của từ 讨定 trong tiếng Việt
讨定
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨定 (Động từ)
【tǎo dìng】
01
Chiến tranh bình định, truy kích dẹp loạn (hãm diệt, trấn áp kẻ phản loạn)
1.讨伐平定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thảo luận rồi quyết định; bàn bạc để ấn định (một điều khoản, thỏa thuận)
2.议定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨定
tǎo
讨
dìng
定
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
