Bản dịch của từ 讨帐 trong tiếng Việt

讨帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨帐 (Động từ)

tǎo zhàng
01

Đòi nợ; yêu cầu trả nợ (gọi người trả lại tiền hoặc vật đã vay)

1.亦作“讨账”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đòi nợ; thúc giục người khác trả nợ (催还欠款)

2.催还欠账。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đòi nợ; () yêu cầu người khác trả công, trả ơn hoặc chịu trách nhiệm

3.喻要求报答。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨帐

tǎo

zhàng

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép