Bản dịch của từ 讨幽 trong tiếng Việt

讨幽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨幽 (Động từ)

tǎo yōu
01

Tìm đến những thắng cảnh thanh nhã, thăm thú nơi u tịch, tao nhã

寻访幽雅胜境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨幽

tǎo

yōu

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép