Bản dịch của từ 讨恶剪暴 trong tiếng Việt

讨恶剪暴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨恶剪暴 (Tính từ)

tǎo è jiǎn bào
01

Tiêu diệt và trừ khử thế lực ác độc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨恶剪暴

tǎo

è

jiǎn

bào

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
暴上
暴世
暴主
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép