Bản dịch của từ 讨打吃 trong tiếng Việt

讨打吃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨打吃 (Động từ)

tǎo dǎ chī
01

Đòi đánh, tìm cách gây đánh đập (có nghĩa là chủ động xin hoặc mời bị đánh)

犹讨打。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨打吃

tǎo

chī

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép