Bản dịch của từ 讨换 trong tiếng Việt

讨换

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨换 (Động từ)

tǎo huàn
01

Yêu cầu, yêu cầu trao đổi (chủ yếu đề cập đến việc ai đó yêu cầu trả lại hoặc đổi lấy thứ gì đó)

1.索取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đổi, tráo lại (đổi chỗ, tráo đồ); giống “掉换” — tráo đổi mất/ tráo lại vật phẩm

2.掉换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨换

tǎo

huàn

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép