Bản dịch của từ 讨探 trong tiếng Việt
讨探
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨探 (Động từ)
【tǎo tàn】
01
Tra cứu, thảo luận, tìm hiểu kỹ (để nghiên cứu hoặc bàn luận)
1.探讨﹐研究。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.试探﹔探问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨探
tǎo
讨
tàn
探
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
