Bản dịch của từ 讨擒 trong tiếng Việt

讨擒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨擒 (Cụm từ)

tǎo qín
01

见“讨禽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨擒

tǎo

qín

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
擒奸摘伏
擒奸擿伏
擒奸讨暴
擒奸酒
擒戮
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép