Bản dịch của từ 讨春 trong tiếng Việt

讨春

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨春 (Động từ)

tǎo chūn
01

Đi ngắm hoa / đi chơi mùa xuân (đi dạo ngắm hoa, tìm người đẹp trong mùa xuân) — Hán Việt: thảo xuân

1.游春﹐探春。唐陆龟蒙有《阖闾城北有卖花翁讨春之士往往造焉因招袭美》诗。

Ví dụ
02

2.算命﹐打卦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨春

tǎo

chūn

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
春上
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép