Bản dịch của từ 讨是寻非 trong tiếng Việt
讨是寻非
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨是寻非 (Tính từ)
【tǎo shì xún fēi】
01
Gây sự tìm chuyện; tìm cớ gây sự; Tìm kiếm sự không đúng; Tìm kiếm lý do để tranh cãi
寻找不正确的理由;寻找争论的理由
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨是寻非
tǎo
讨
shì
是
xún
寻
fēi
非
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
是不是
是事
是事可可
是人
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
