Bản dịch của từ 讨核 trong tiếng Việt
讨核
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨核 (Động từ)
【tǎo hé】
01
Nghiên cứu, thảo luận và tổng hợp, kiểm tra cho kỹ (thường dùng trong văn viết, học thuật)
研讨并加以综合考查。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨核
tǎo
讨
hé
核
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
核丝
核举
核产
核仁
核价
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
