Bản dịch của từ 讨没意思 trong tiếng Việt

讨没意思

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨没意思 (Cụm từ)

tǎo méi yì sī
01

犹言讨没趣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨没意思

tǎo

méi

si

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
没三思
没三没四
没上下
没上没下
意下
意不过
意业
意中
意中事
思不出位
思且
思义
思乎
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép