Bản dịch của từ 讨源 trong tiếng Việt
讨源
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨源 (Động từ)
【tǎo yuán】
01
Truy nguyên, truy cứu nguồn gốc; lần ngược về cội nguồn (ví dụ: 探本溯源,追本溯源)
2.探本溯源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thỉnh nguyên, yêu cầu truy cứu nguồn gốc/nguyên nhân (cách viết cổ/đặc thù của “讨原”)
1.亦作“讨原”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨源
tǎo
讨
yuán
源
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
