Bản dịch của từ 讨灭 trong tiếng Việt

讨灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨灭 (Động từ)

tǎo miè
01

Triệt để tìm diệt, truy đuổi và tiêu diệt (mầm bệnh, sâu bọ, tệ nạn…)

讨治扑灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨灭

tǎo

miè

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép