Bản dịch của từ 讨生 trong tiếng Việt

讨生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨生 (Động từ)

tǎo shēng
01

Mưu sinh; kiếm sống (làm ăn để nuôi sống bản thân)

1.谋生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầu xin được sống; van nài mong giữ mạng sống (cầu mạng).

2.乞求活命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨生

tǎo

shēng

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
生一
生三
生上起下
生不逢场
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép