Bản dịch của từ 讨破 trong tiếng Việt

讨破

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨破 (Cụm từ)

tǎo pò
01

攻破﹐击败。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨破

tǎo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép