Bản dịch của từ 讨禽 trong tiếng Việt
讨禽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨禽 (Động từ)
【tǎo qín】
01
Bắt giữ; trói bắt (đối phương) — chú ý: chữ 讨禽 là dạng cổ/nhầm tự, thường viết 讨擒 (擒: bắt giữ)
1.亦作“讨擒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
討伐, bắt giữ; đánh dẹp và bắt được (thường chỉ truy bắt, trấn áp quân địch hoặc kẻ phạm pháp)
2.讨伐﹑擒获。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨禽
tǎo
讨
qín
禽
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
