Bản dịch của từ 讨租 trong tiếng Việt

讨租

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨租 (Động từ)

tǎo zū
01

Thu tiền thuê; thúc giục đòi nộp thuế/tiền thuê (thường chỉ tiền ruộng)

催收租金。多指田租。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨租

tǎo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
租价
租佃
租借
租借地
租借法
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép