Bản dịch của từ 讨笑 trong tiếng Việt

讨笑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨笑 (Cụm từ)

tǎo xiào
01

犹言惹人笑话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨笑

tǎo

xiào

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép