Bản dịch của từ 讨笤 trong tiếng Việt

讨笤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨笤 (Danh từ)

tǎo tiáo
01

Một tục mê tín dùng hai miếng gỗ khoét rỗng (hoặc vỏ ốc, đồ vật tương tự) ném trên đất trước thần linh để xem tư thế nằm/đứng mà đoán điềm lành hay dữ (như bói bằng quẻ vật).

指在神前用两块挖空的木块﹐丢在地下﹐看它俯仰的情况而定吉凶的一种迷信活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨笤

tǎo

tiáo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
笤帚
笤帚星
笤把
笤箒
笤箕
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép