Bản dịch của từ 讨类 trong tiếng Việt

讨类

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨类 (Tính từ)

tǎo lèi
01

Được coi là một loại đáng phải đánh/trừng phạt; thuộc diện cần bị truy diệt (hạng đáng chửi/đánh)

谓属于应该讨伐的一类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨类

tǎo

lèi

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
类丑
类举
类义
类乎
类书
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép