Bản dịch của từ 讨绥 trong tiếng Việt

讨绥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨绥 (Cụm từ)

tǎo suí
01

讨伐绥靖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨绥

tǎo

suí

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép