Bản dịch của từ 讨羽 trong tiếng Việt

讨羽

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨羽 (Cụm từ)

táo yǔ
01

杂羽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨羽

tǎo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép