Bản dịch của từ 讨胜 trong tiếng Việt

讨胜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨胜 (Cụm từ)

tǎo shèng
01

探游胜迹美景。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨胜

tǎo

shèng

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép