Bản dịch của từ 讨虏 trong tiếng Việt
讨虏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎo | ㄊㄠˇ | t | ao | thanh hỏi |
讨虏 (Động từ)
【táo lǔ】
01
Đánh dẹp, truy kích quân địch; tấn công để tiêu diệt bọn cướp hoặc giặc
1.讨伐敌寇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tước hiệu lịch sử: gọi Tôn Quyền (ở thời Tam Quốc) — “讨虏将军” là chức danh do Tào Tháo ban, nghĩa là tướng trừ tặc (trừ giặc), dùng làm xưng gọi Tôn Quyền
2.指孙权。曹操曾表权为讨虏将军﹐领会稽太守﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cướp, bắt làm tù binh; lùng bắt và bắt đi (古义:掳掠)
3.掳掠。虏﹐通“掳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨虏
tǎo
讨
lǔ
虏
Các từ liên quan
讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
- Bính âm:
- 【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
- Các biến thể:
- 討, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚯
討
䵚
䜤
诪
诡
访
诫
诼
讪
谯
诱
谓
谛
读
阢
𠕈
㐰
䒔
辺
让
𠕂
𠚮
𠀗
忉
纠
㞥
讨厌
讨论
讨好
检讨
探讨
研讨
乞讨
讨价
讨债
商讨
