Bản dịch của từ 讨议 trong tiếng Việt

讨议

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨议 (Động từ)

tǎo yì
01

Thảo luận, bàn bạc (đại ý: cùng nhau trao đổi để đưa ra ý kiến hoặc quyết định)

讨论商议。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨议

tǎo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép