Bản dịch của từ 讨赏 trong tiếng Việt

讨赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨赏 (Động từ)

táo shǎng
01

Cầu xin được thưởng/赐予; van nài xin ban ơn hoặc tiền bạc (thường mang nghĩa xin ân huệ, lễ vật)

请求赏赐﹔乞求恩赐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨赏

tǎo

shǎng

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép