Bản dịch của từ 讨赜 trong tiếng Việt

讨赜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨赜 (Động từ)

tǎo zé
01

Thăm dò, truy tìm chỗ ẩn khuất; tra cứu, hỏi kỹ để tìm ra điều tinh vi (Hán-Việt: thảo trát/thoáo?)

讨究隐微。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨赜

tǎo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
赜探隐索
赜殽
赜灵
赜隐
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép