Bản dịch của từ 讨趣 trong tiếng Việt

讨趣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨趣 (Động từ)

tǎo qù
01

Tìm vui, truy cầu hưởng lạc; làm những việc để vui chơi hưởng thú (thường mang sắc thái tìm khoái lạc)

犹言寻欢作乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨趣

tǎo

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép