Bản dịch của từ 讨酒钱 trong tiếng Việt

讨酒钱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨酒钱 (Động từ)

tǎo jiǔ qián
01

Xin tiền uống rượu; vòi vĩnh tiền để uống (thường là xin tiền boa/chút ít để uống tiếp)

索取小费。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨酒钱

tǎo

jiǔ

qián

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
钱丬鱼
钱串
钱串子
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép